強調句型

cường điều cú hình

Hán Việt: cường điều cú hình

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + 調 (điều) + (cú) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強調句型 iángdiào jùxíng n. <lg.> emphasized pattern