強調成分 cường điều thành phân Hán Việt: cường điều thành phân Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 調 (điều) + 成 (thành) + 分 (phân)Hán Việtcường điều thành phânCấu tạo強 + 調 + 成 + 分 · cường + điều + thành + phân nghĩa thành phần: cường + điều + thành + phân Nghĩa EngCihui 強調成分 iángdiào chéngfèn n. <lg.> intensifier