強身健體

qiáng shēn jiàn tǐ cường thân kiện thể

Hán Việt: cường thân kiện thể · Pinyin: qiáng shēn jiàn tǐ

Tổng quan

giữ gìn sức khỏe và thân thể

Cấu tạo: (cường) + (thân) + (kiện) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ gìn sức khỏe và thân thể

Eng

  • CC-CEDICT to keep fit and healthy
  • Cihui to keep fit and healthy