强身健体

qiáng shēn jiàn tǐcường thân kiện thể

Hán Việt: cường thân kiện thể · Pinyin: qiáng shēn jiàn tǐ

Tổng quan

giữ gìn sức khỏe và thân thể

Cấu tạo: 強 (cường) + 身 (thân) + 健 (kiện) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khỏe mạnh
  • Tần suất từ giữ gìn sức khỏe và thân thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi build one's body

Eng

  • Cihui to keep fit and healthy
  • Tần suất từ to keep fit and healthy