強迫命令 cường bách mệnh lệnh Hán Việt: cường bách mệnh lệnh Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)Hán Việtcường bách mệnh lệnhCấu tạo強 + 迫 + 命 + 令 · cường + bách + mệnh + lệnh nghĩa thành phần: cường + bách + mệnh + lệnh Nghĩa EngCihui 強迫命令 iǎngpò mìnglìng n. resort to coercion and commandism