強迫攤牌

cường bách than bài

Hán Việt: cường bách than bài

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (than) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強迫攤牌 iǎngpò tānpái v.p. force a show-down