強迫教育

cường bách giáo dục

Hán Việt: cường bách giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強迫教育 iángpò jiàoyù n. compulsory education