強迫某人 cường bách mỗ nhân Hán Việt: cường bách mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 迫 (bách) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcường bách mỗ nhânCấu tạo強 + 迫 + 某 + 人 · cường + bách + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cường + bách + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb another turn of the screw