強速尿靈 cường tốc niệu linh Hán Việt: cường tốc niệu linh Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 速 (tốc) + 尿 (niệu) + 靈 (linh)Hán Việtcường tốc niệu linhCấu tạo強 + 速 + 尿 + 靈 · cường + tốc + niệu + linh nghĩa thành phần: cường + tốc + niệu + linh Nghĩa EngCihui baycaron