強食弱肉

qiáng shí ruò ròu cường thực nhược nhục

Hán Việt: cường thực nhược nhục · Pinyin: qiáng shí ruò ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (thực) + (nhược) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻弱者被强者欺凌吞并。同“弱肉强食”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"弱肉强食"。 2.喻弱者被强者欺凌吞并。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻弱者被强者欺凌吞并。同弱肉强食”。