強食靡角 qiǎng shí mí jiǎo · cường thực mĩ giác Hán Việt: cường thực mĩ giác · Pinyin: qiǎng shí mí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 食 (thực) + 靡 (mĩ) + 角 (giác)Pinyinqiǎng shí mí jiǎoHán Việtcường thực mĩ giácCấu tạo強 + 食 + 靡 + 角 · cường + thực + mĩ + giác nghĩa thành phần: cường + thực + mĩ + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指饱食而角力求胜。