弹丸黑志 đạn hoàn hắc chí Hán Việt: đạn hoàn hắc chí Tổng quan Cấu tạo: 弹 (đạn) + 丸 (hoàn) + 黑 (hắc) + 志 (chí)Hán Việtđạn hoàn hắc chíCấu tạo弹 + 丸 + 黑 + 志 · đạn + hoàn + hắc + chí nghĩa thành phần: đạn + hoàn + hắc + chí