彈塑性力學 đạn tố tính lực học Hán Việt: đạn tố tính lực học Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 塑 (tố) + 性 (tính) + 力 (lực) + 學 (học)Hán Việtđạn tố tính lực họcCấu tạo彈 + 塑 + 性 + 力 + 學 · đạn + tố + tính + lực + học nghĩa thành phần: đạn + tố + tính + lực + học Nghĩa EngCihui plastoelasticity