彈射利病 tán shè lì bìng · đạn xạ lợi bệnh Hán Việt: đạn xạ lợi bệnh · Pinyin: tán shè lì bìng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 射 (xạ) + 利 (lợi) + 病 (bệnh)Pinyintán shè lì bìngHán Việtđạn xạ lợi bệnhCấu tạo彈 + 射 + 利 + 病 · đạn + xạ + lợi + bệnh nghĩa thành phần: đạn + xạ + lợi + bệnh Nghĩa EngCihui 彈射利病 ánshèlìbìng v.o. pick faults