彈射座艙

tán shè zuò cāng đạn xạ tọa thương

Hán Việt: đạn xạ tọa thương · Pinyin: tán shè zuò cāng

Tổng quan

khoang phóng thoát hiểm

Cấu tạo: (đạn) + (xạ) + (tọa) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoang phóng thoát hiểm

Eng

  • CC-CEDICT ejection capsule (cabin)
  • Cihui ejection capsule (cabin)