彈性夾頭

tán xìng jiā tóu đạn tính giáp đầu

Hán Việt: đạn tính giáp đầu · Pinyin: tán xìng jiā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (giáp) + (đầu)