彈性就業 tán xìng jiù yè · đạn tính tựu nghiệp Hán Việt: đạn tính tựu nghiệp · Pinyin: tán xìng jiù yè Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 就 (tựu) + 業 (nghiệp)Pinyintán xìng jiù yèHán Việtđạn tính tựu nghiệpCấu tạo彈 + 性 + 就 + 業 · đạn + tính + tựu + nghiệp nghĩa thành phần: đạn + tính + tựu + nghiệp