彈性就業

tán xìng jiù yè đạn tính tựu nghiệp

Hán Việt: đạn tính tựu nghiệp · Pinyin: tán xìng jiù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (tựu) + (nghiệp)