彈性極限 dàn xìng jí xiàn · đạn tính cực hạn Hán Việt: đạn tính cực hạn · Pinyin: dàn xìng jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyindàn xìng jí xiànHán Việtđạn tính cực hạnCấu tạo彈 + 性 + 極 + 限 · đạn + tính + cực + hạn nghĩa thành phần: đạn + tính + cực + hạn Nghĩa EngCihui elastic limit