彈性疲乏

đạn tính bì phạp

Hán Việt: đạn tính bì phạp

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (bì) + (phạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.物體受外力作用,當外力除去之後,不能回復原狀的現象。 2.比喻疲勞過度。如:「我已經彈性疲乏了!讓我休息休息。」

Eng

  • Cihui 彈性疲乏 ánxìng pífá n. elastic fatigue