彈性蝶鉸

đạn tính điệp giảo

Hán Việt: đạn tính điệp giảo

Tổng quan

bản lề sừng

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (điệp) + (giảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản lề sừng