彈性限度

tán xìng xiàn dù đạn tính hạn độ

Hán Việt: đạn tính hạn độ · Pinyin: tán xìng xiàn dù

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (tính) + (hạn) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體受到外力作用時,會產生形變,不致使物體產生永久形變的最大外力,稱為該物體的彈性限度。