彈指數載

đạn chỉ sổ tái

Hán Việt: đạn chỉ sổ tái

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (chỉ) + (sổ) + (tái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 彈指數載 ánzhǐshùzǎi f.e. time passes swiftly as an arrow