彈簧夾頭

tán huáng jiā tóu đạn hoàng giáp đầu

Hán Việt: đạn hoàng giáp đầu · Pinyin: tán huáng jiā tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (hoàng) + (giáp) + (đầu)