彈簧彈力儀 đạn hoàng đạn lực nghi Hán Việt: đạn hoàng đạn lực nghi Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 彈 (đạn) + 力 (lực) + 儀 (nghi)Hán Việtđạn hoàng đạn lực nghiCấu tạo彈 + 簧 + 彈 + 力 + 儀 · đạn + hoàng + đạn + lực + nghi nghĩa thành phần: đạn + hoàng + đạn + lực + nghi Nghĩa EngCihui blenometer