彈道式導彈

dàn dào shì dǎo dàn đạn đạo thức đạo đạn

Hán Việt: đạn đạo thức đạo đạn · Pinyin: dàn dào shì dǎo dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạn) + (đạo) + (thức) + (đạo) + (đạn)