彈鋏求通 tán jiá qiú tōng · đạn kiệp cầu thông Hán Việt: đạn kiệp cầu thông · Pinyin: tán jiá qiú tōng Tổng quan Cấu tạo: 彈 (đạn) + 鋏 (kiệp) + 求 (cầu) + 通 (thông)Pinyintán jiá qiú tōngHán Việtđạn kiệp cầu thôngCấu tạo彈 + 鋏 + 求 + 通 · đạn + kiệp + cầu + thông nghĩa thành phần: đạn + kiệp + cầu + thông