彌患無形 mí huàn wú xíng · di hoạn vô hình Hán Việt: di hoạn vô hình · Pinyin: mí huàn wú xíng Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 患 (hoạn) + 無 (vô) + 形 (hình)Pinyinmí huàn wú xíngHán Việtdi hoạn vô hìnhCấu tạo彌 + 患 + 無 + 形 · di + hoạn + vô + hình nghĩa thành phần: di + hoạn + vô + hình