彌日亙時 mí rì gèn shí · di nhật cắng thì Hán Việt: di nhật cắng thì · Pinyin: mí rì gèn shí Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 日 (nhật) + 亙 (cắng) + 時 (thì)Pinyinmí rì gèn shíHán Việtdi nhật cắng thìCấu tạo彌 + 日 + 亙 + 時 · di + nhật + cắng + thì nghĩa thành phần: di + nhật + cắng + thì