彌月之敬 di nguyệt chi kính Hán Việt: di nguyệt chi kính Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 月 (nguyệt) + 之 (chi) + 敬 (kính)Hán Việtdi nguyệt chi kínhCấu tạo彌 + 月 + 之 + 敬 · di + nguyệt + chi + kính nghĩa thành phần: di + nguyệt + chi + kính Nghĩa EngCihui 彌月之敬 íyuèzhījìng n. present for a baby just one month old