彌縫其闕 mí féng qí què · di phùng kì khuyết Hán Việt: di phùng kì khuyết · Pinyin: mí féng qí què Tổng quan Cấu tạo: 彌 (di) + 縫 (phùng) + 其 (kì) + 闕 (khuyết)Pinyinmí féng qí quèHán Việtdi phùng kì khuyếtCấu tạo彌 + 縫 + 其 + 闕 · di + phùng + kì + khuyết nghĩa thành phần: di + phùng + kì + khuyết