彎曲形變

loan khúc hình biến

Hán Việt: loan khúc hình biến

Tổng quan

biến hình cong

Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 形 (hình) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn bending and deformation

Eng

  • Cihui 彎曲形變 ānqūxíngbiàn f.e. bending and deformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

弯曲的脚 · 彎曲空間 · 弯曲地 · 弯曲处 · 彎曲度 · 弯曲的 · 弯曲的道路 · 弯曲的部分