彎月形透鏡

wān yuè xíng tòu jìng loan nguyệt hình thấu kính

Hán Việt: loan nguyệt hình thấu kính · Pinyin: wān yuè xíng tòu jìng

Tổng quan

thấu kính mặt lồi mặt lõm

Cấu tạo: (loan) + (nguyệt) + (hình) + (thấu) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thấu kính mặt lồi mặt lõm

Eng

  • CC-CEDICT meniscus lens
  • Cihui meniscus lens