彎腰捧腹 wān yāo pěng fù · loan yêu phủng phúc Hán Việt: loan yêu phủng phúc · Pinyin: wān yāo pěng fù Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 腰 (yêu) + 捧 (phủng) + 腹 (phúc)Pinyinwān yāo pěng fùHán Việtloan yêu phủng phúcCấu tạo彎 + 腰 + 捧 + 腹 · loan + yêu + phủng + phúc nghĩa thành phần: loan + yêu + phủng + phúc