彎腰曲背

loan yêu khúc bối

Hán Việt: loan yêu khúc bối

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (yêu) + (khúc) + (bối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cong lưng

Eng

  • Cihui 彎腰曲背 ānyāoqūbèi f.e. not straight/erect (of posture)