彎邊裝置 loan biên trang trí Hán Việt: loan biên trang trí Tổng quan Cấu tạo: 彎 (loan) + 邊 (biên) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtloan biên trang tríCấu tạo彎 + 邊 + 裝 + 置 · loan + biên + trang + trí nghĩa thành phần: loan + biên + trang + trí Nghĩa EngCihui beader