歸之若流 guī zhī ruò liú · quy chi nhược lưu Hán Việt: quy chi nhược lưu · Pinyin: guī zhī ruò liú Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 之 (chi) + 若 (nhược) + 流 (lưu)Pinyinguī zhī ruò liúHán Việtquy chi nhược lưuCấu tạo歸 + 之 + 若 + 流 · quy + chi + nhược + lưu nghĩa thành phần: quy + chi + nhược + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归附好似流水之汇流大海。比喻人心所向。