归位键 quy vị kiện Hán Việt: quy vị kiện Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 位 (vị) + 鍵 (kiện)Hán Việtquy vị kiệnCấu tạo歸 + 位 + 鍵 · quy + vị + kiện nghĩa thành phần: quy + vị + kiện Nghĩa ViệtBiên soạn 歸位鍵 uīwèijiàn n. <comp.> return/enter keyEngCihui 歸位鍵 uīwèijiàn n. <comp.> return/enter key Từ liên quan Gần nghĩa归位 · 歸位