歸去來兮
quy khứ lai hề
Hán Việt: quy khứ lai hề · Pinyin: guī qù lái xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 归:返回。回去吧。指归隐乡里。
- Tân Hoa Tự Điển 归返回。回去吧。指归隐乡里。
Eng
- Cihui 歸去來兮 uīqùláixī f.e. I'm going home!; I'm homeward bound.