归去来子 quy khứ lai tử Hán Việt: quy khứ lai tử Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 去 (khứ) + 来 (lai) + 子 (tử)Hán Việtquy khứ lai tửCấu tạo归 + 去 + 来 + 子 · quy + khứ + lai + tử nghĩa thành phần: quy + khứ + lai + tử