歸口管理 quy khẩu quản lí Hán Việt: quy khẩu quản lí Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 口 (khẩu) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtquy khẩu quản líCấu tạo歸 + 口 + 管 + 理 · quy + khẩu + quản + lí nghĩa thành phần: quy + khẩu + quản + lí Nghĩa EngCihui 歸口管理 uīkǒu guǎnlǐ n. management by specialized departments