归帐路头 quy trướng lộ đầu Hán Việt: quy trướng lộ đầu Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 帐 (trướng) + 路 (lộ) + 头 (đầu)Hán Việtquy trướng lộ đầuCấu tạo归 + 帐 + 路 + 头 · quy + trướng + lộ + đầu nghĩa thành phần: quy + trướng + lộ + đầu