歸並排序 guī bìng pái xù · quy tịnh bài tự Hán Việt: quy tịnh bài tự · Pinyin: guī bìng pái xù Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 並 (tịnh) + 排 (bài) + 序 (tự)Pinyinguī bìng pái xùHán Việtquy tịnh bài tựCấu tạo歸 + 並 + 排 + 序 · quy + tịnh + bài + tự nghĩa thành phần: quy + tịnh + bài + tự