歸忌往亡

guī jì wǎng wáng quy kị vãng vong

Hán Việt: quy kị vãng vong · Pinyin: guī jì wǎng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (quy) + (kị) + (vãng) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归:回;忌:忌讳;往亡:旧黄历上不吉利的日子。旧时指不宜回家的忌日。