归根到底

guī gēn dào dǐquy căn đáo để

Hán Việt: quy căn đáo để · Pinyin: guī gēn dào dǐ

Tổng quan

quy căn đáo để: xét đến cùng/cuối cùng; cuối cùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

归结到根本上。

Cấu tạo: 歸 (quy) + 根 (căn) + 到 (đáo) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sau cùng
  • Cihui phân tích cuối cùng
  • Cihui rốt cuộc
  • Biên soạn 歸根到底 uīgēndàodǐ f.e. in the final analysis

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归结到根本上。
  • Kaggle Zh-Vi in the last analysis

Eng

  • Cihui 歸根到底 uīgēndàodǐ f.e. in the final analysis

Đức

  • Handedict auf die Dauer

Từ liên quan

Gần nghĩa

归根结蒂 · 归根结柢 · 归根结底 · 归根究底 · 归根究柢 · 歸根究柢 · 到底怎么办 · 归根儿