歸根究柢 guī gēn jiū dǐ · quy căn cứu để Hán Việt: quy căn cứu để · Pinyin: guī gēn jiū dǐ Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 根 (căn) + 究 (cứu) + 柢 (để)Pinyinguī gēn jiū dǐHán Việtquy căn cứu đểCấu tạo歸 + 根 + 究 + 柢 · quy + căn + cứu + để nghĩa thành phần: quy + căn + cứu + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追究底细。