歸根結柢

guī gēn jié dǐ quy căn kết để

Hán Việt: quy căn kết để · Pinyin: guī gēn jié dǐ

Tổng quan

biến thể của 歸根結底|归根结底

Cấu tạo: (quy) + (căn) + (kết) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 歸根結底|归根结底

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归结到根本上。同“归根结蒂”。
  • Tân Hoa Tự Điển 归结到根本上。同归根结蒂”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 歸根結底|归根结底[gui1 gen1 jie2 di3]
  • Cihui variant of 歸根結底|归根结底