歸案法辦 quy án pháp bạn Hán Việt: quy án pháp bạn Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 案 (án) + 法 (pháp) + 辦 (bạn)Hán Việtquy án pháp bạnCấu tạo歸 + 案 + 法 + 辦 · quy + án + pháp + bạn nghĩa thành phần: quy + án + pháp + bạn Nghĩa EngCihui 歸案法辦 uī'ànfǎbàn f.e. bring someone to trial and punishment