歸真返璞

guī zhēn fǎn pǔ quy chân phản phác

Hán Việt: quy chân phản phác · Pinyin: guī zhēn fǎn pǔ

Tổng quan

xem 返璞歸真|返璞归真

Cấu tạo: (quy) + (chân) + (phản) + (phác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 返璞歸真|返璞归真

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真:本真;璞:未加工的玉。指去掉外饰,恢复其自然原始的面貌。

Eng

  • CC-CEDICT see 返璞歸真|返璞归真[fan3 pu2 gui1 zhen1]
  • Cihui see 返璞歸真|返璞归真