歸納起來 guī nà qǐ lai · quy nạp khởi lai Hán Việt: quy nạp khởi lai · Pinyin: guī nà qǐ lai Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 納 (nạp) + 起 (khởi) + 來 (lai)Pinyinguī nà qǐ laiHán Việtquy nạp khởi laiCấu tạo歸 + 納 + 起 + 來 · quy + nạp + khởi + lai nghĩa thành phần: quy + nạp + khởi + lai Nghĩa EngCihui 歸納起來 uīnà qǐlai r.v. sum up; conclude; induce