歸置半天 quy trí bán thiên Hán Việt: quy trí bán thiên Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 置 (trí) + 半 (bán) + 天 (thiên)Hán Việtquy trí bán thiênCấu tạo歸 + 置 + 半 + 天 · quy + trí + bán + thiên nghĩa thành phần: quy + trí + bán + thiên Nghĩa EngCihui 歸置半天 uīzhì bàntiān v.p. take a long time to tidy up