歸老田間 guī lǎo tián jiān · quy lão điền gian Hán Việt: quy lão điền gian · Pinyin: guī lǎo tián jiān Tổng quan Cấu tạo: 歸 (quy) + 老 (lão) + 田 (điền) + 間 (gian)Pinyinguī lǎo tián jiānHán Việtquy lão điền gianCấu tạo歸 + 老 + 田 + 間 · quy + lão + điền + gian nghĩa thành phần: quy + lão + điền + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指回到幽雅处所,度过晚年。